辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "địa phương" (1件)

địa phương
play
日本語 名地方
マイ単語
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。

swap_horiz 類語検索結果 "địa phương" (5件)

chính quyền địa phương
play
日本語 名地方当局
マイ単語
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
đại lý du lịch tại địa phương
play
日本語 名現地旅行代理店
マイ単語
quà địa phương
play
日本語 名お土産
マイ単語
Tôi mua quà địa phương.
私は地元のお土産を買う。
tiếng địa phuơng
play
日本語 名方言
マイ単語
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
tiếng địa phương
日本語 名方言
マイ単語
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。

format_quote フレーズ検索結果 "địa phương" (17件)

tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
Tôi mua quà địa phương.
私は地元のお土産を買う。
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
この地域は旅行地の潜在を秘めている
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。
Tập tục địa phương rất độc đáo.
地元の風習はとても独特だ。
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。
Dự án này sẽ được thí điểm ở một số địa phương.
このプロジェクトは一部の地域で試行されます。
Quan chức an ninh địa phương cho hay một tàu chở dầu đã bị bắt tại vịnh Aden.
現地の治安当局者は、アデン湾で石油タンカーが拿捕されたと述べた。
Dự án nhằm cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.
このプロジェクトは地元住民の生計を改善することを目的としています。
Mỗi năm địa phương ghi nhận hàng chục vụ đuối nước.
毎年、この地域では数十件の溺死事故が記録されています。
Đất thì không phản ứng với mức lương của người dân địa phương. Nó phản ứng với tín dụng.
土地は地元住民の給与水準には反応しない。信用に反応するのだ。
Ngành du lịch là nguồn thu nhập chủ đạo của địa phương này.
観光業はこの地域の主要な収入源です。