menu_book
見出し語検索結果 "địa phương" (1件)
日本語
名地方
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
swap_horiz
類語検索結果 "địa phương" (5件)
日本語
名地方当局
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
đại lý du lịch tại địa phương
日本語
名現地旅行代理店
日本語
名お土産
Tôi mua quà địa phương.
私は地元のお土産を買う。
日本語
名方言
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
tiếng địa phương
日本語
名方言
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。
format_quote
フレーズ検索結果 "địa phương" (12件)
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
Tôi mua quà địa phương.
私は地元のお土産を買う。
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
祖父は方言で話す。
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
この地域は旅行地の潜在を秘めている
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
彼は方言で話す。
Tập tục địa phương rất độc đáo.
地元の風習はとても独特だ。
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
地方の幹部が研修コースに参加しました。
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
この紛争の解決は地方当局の権限外である。
Dự án này sẽ được thí điểm ở một số địa phương.
このプロジェクトは一部の地域で試行されます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)